leather soap
Định nghĩa
Danh từ:
- Xà phòng da: "leather soap" là một loại xà phòng nhẹ, được thiết kế đặc biệt để làm sạch và dưỡng da (leather), giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ mà không làm hỏng chất liệu da, đồng thời giữ cho da mềm mại và bền đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi dùng xà phòng da để làm sạch áo khoác da của mình.)
- (Xà phòng da rất cần thiết để duy trì chất lượng của giày da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply leather soap": thoa hoặc bôi xà phòng da lên bề mặt da.
- Apply leather soap with a soft cloth and rub gently. (Thoa xà phòng da bằng khăn mềm và chà nhẹ nhàng.)
- "leather soap conditioning": quá trình dưỡng da bằng xà phòng da.
- Regular leather soap conditioning prevents cracks in old leather. (Việc dưỡng da thường xuyên bằng xà phòng da ngăn ngừa các vết nứt trên da cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leather cleaner (n): chất tẩy rửa da (thường mạnh hơn xà phòng da, dùng để loại bỏ vết bẩn cứng đầu).
- Use a leather cleaner for stubborn stains, then follow with leather soap. (Dùng chất tẩy rửa da cho vết bẩn cứng đầu, sau đó dùng xà phòng da.)
- Leather conditioner (n): chất dưỡng da (dùng sau khi làm sạch để giữ ẩm).
- After cleaning with leather soap, apply leather conditioner. (Sau khi làm sạch bằng xà phòng da, hãy thoa chất dưỡng da.)
Từ đồng nghĩa
- Saddle soap: xà phòng yên ngựa (một loại xà phòng da tương tự, thường dùng cho đồ da thô như yên ngựa, giày da).
- Saddle soap works similarly to leather soap for cleaning leather boots. (Xà phòng yên ngựa hoạt động tương tự xà phòng da để làm sạch ủng da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clean with leather soap: làm sạch bằng xà phòng da.
- You should clean your leather bag with leather soap every month. (Bạn nên làm sạch túi da của mình bằng xà phòng da mỗi tháng.)
- Treat with leather soap: xử lý bằng xà phòng da.
- Treat the leather sofa with leather soap to remove stains. (Xử lý ghế sofa da bằng xà phòng da để loại bỏ vết bẩn.)
Thành ngữ liên quan
- "Leather soap and elbow grease": chỉ sự kết hợp giữa xà phòng da và sức lao động chăm chỉ để làm sạch đồ da.
- To restore that old leather chair, you'll need leather soap and elbow grease. (Để phục hồi chiếc ghế da cũ đó, bạn sẽ cần xà phòng da và sự chăm chỉ.)